Herhangi bir kelime yazın!

"hard at work" in Vietnamese

làm việc chăm chỉmiệt mài làm việc

Definition

Chỉ trạng thái làm việc với nhiều nỗ lực, tập trung cao và rất bận rộn với nhiệm vụ nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc trường học khi nhận xét ai đó rất tập trung, chăm chỉ. Có thể dùng tích cực hoặc hài hước.

Examples

She is always hard at work in the office.

Cô ấy luôn **làm việc chăm chỉ** ở văn phòng.

The students were hard at work on their homework.

Các học sinh đang **miệt mài làm việc** với bài tập về nhà của mình.

When I came home, my father was hard at work in the garden.

Khi tôi về nhà, bố tôi đang **làm việc chăm chỉ** ngoài vườn.

Don’t bother her—she’s hard at work finishing her project.

Đừng làm phiền cô ấy—cô ấy đang **miệt mài làm việc** hoàn thành dự án của mình.

The whole team is hard at work to meet the deadline.

Cả nhóm đang **làm việc chăm chỉ** để kịp hạn chót.

Even on weekends, he's hard at work coming up with new ideas.

Ngay cả cuối tuần, anh ấy vẫn **miệt mài làm việc** nghĩ ra ý tưởng mới.