"harbinger" in Vietnamese
Definition
Người, sự kiện, hoặc vật gì báo hiệu điều gì đó quan trọng sắp xảy ra trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
'điềm báo' thường xuất hiện trong ngôn ngữ trang trọng, văn học hoặc báo chí. Dùng phổ biến với cụm 'điềm báo của...'. Ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
Dark clouds are a harbinger of rain.
Mây đen là **điềm báo** của mưa.
The blooming flowers are a harbinger of spring.
Những bông hoa nở là **dấu hiệu** của mùa xuân.
The cold wind acted as a harbinger of winter.
Gió lạnh đóng vai trò là **điềm báo** mùa đông.
Some people think a black cat crossing your path is a harbinger of bad luck.
Nhiều người cho rằng mèo đen cắt ngang đường là **điềm báo** xui xẻo.
His sudden resignation was seen as a harbinger of deeper problems within the company.
Việc anh ấy từ chức bất ngờ được xem là **dấu hiệu** của những vấn đề sâu xa hơn trong công ty.
For many, the early frost served as a harbinger that the long, harsh winter was on its way.
Đối với nhiều người, sương giá đến sớm là **điềm báo** rằng mùa đông dài và khắc nghiệt sắp tới.