Herhangi bir kelime yazın!

"harangue" in Vietnamese

bài diễn thuyết dài dòng chỉ tríchbài lên lớp gay gắt

Definition

Một bài phát biểu dài, lớn tiếng với mục đích chỉ trích hoặc thuyết phục ai đó một cách gay gắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và hơi xưa, thường nói về những bài nói dài dòng, gay gắt hoặc tiêu cực. Không dùng với các bài phát biểu thông thường hoặc mang tính trung lập.

Examples

The coach gave a harangue about teamwork before the game.

Huấn luyện viên đã đưa ra một **bài diễn thuyết dài dòng chỉ trích** về tinh thần đồng đội trước trận đấu.

He listened to his mother's harangue about cleaning his room.

Anh ấy lắng nghe **bài lên lớp gay gắt** của mẹ mình về việc dọn phòng.

The politician's harangue annoyed many people in the audience.

**Bài diễn thuyết dài dòng chỉ trích** của chính trị gia đó làm nhiều người trong khán phòng khó chịu.

No one likes being the target of a public harangue.

Không ai thích là mục tiêu của một **bài diễn thuyết dài dòng chỉ trích** trước công chúng.

After her boss's harangue, she decided to update her resume.

Sau **bài lên lớp gay gắt** của sếp, cô ấy quyết định cập nhật CV của mình.

Instead of a quick meeting, we got a forty-minute harangue about punctuality.

Thay vì một buổi họp nhanh, chúng tôi đã nghe một **bài diễn thuyết dài dòng chỉ trích** 40 phút về sự đúng giờ.