"haps" in Vietnamese
Definition
Từ rất hiếm và cổ chỉ những sự việc xảy ra do ngẫu nhiên hoặc may mắn, thường xuất hiện trong cụm 'by haps'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cực kỳ cổ và hiếm gặp, chủ yếu thấy trong thơ cổ hoặc khi nói chơi; thường gặp trong cụm 'by haps', không dùng thay cho từ 'sự kiện'.
Examples
Old poems sometimes mention haps and fortune.
Những bài thơ cổ đôi khi nhắc đến **haps** và vận mệnh.
He believed all good things came by haps.
Anh ta tin rằng mọi điều tốt đẹp đều đến nhờ **haps**.
Do not trust your future only to haps.
Đừng đặt tương lai của bạn chỉ vào **haps**.
'By haps, they met again after many years.'
'Nhờ **haps**, họ gặp lại nhau sau nhiều năm.'
Luck and haps were all he trusted in life.
Anh ta chỉ tin vào may mắn và **haps** trong cuộc sống.
You won’t hear people talk about haps nowadays—it's really old-fashioned.
Ngày nay không ai nói về **haps** nữa—đó là từ cực kỳ xưa.