"happy place" in Vietnamese
Definition
'Nơi hạnh phúc' là địa điểm thực tế hoặc tưởng tượng nơi bạn cảm thấy an toàn, dễ chịu hoặc vui vẻ. Đây là nơi hoặc ký ức giúp bạn thư giãn và cảm thấy tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, dùng khi nói về nơi giúp bạn tránh khỏi căng thẳng hoặc áp lực. Thường dùng trong giao tiếp hoặc các chủ đề về sức khỏe tinh thần, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The beach is my happy place.
Bãi biển là **nơi hạnh phúc** của tôi.
Every time I feel sad, I imagine my happy place.
Mỗi khi buồn, tôi tưởng tượng về **nơi hạnh phúc** của mình.
This park feels like a happy place to me.
Công viên này đối với tôi như một **nơi hạnh phúc**.
Whenever work gets too stressful, I try to go to my happy place in my mind.
Mỗi khi công việc quá căng thẳng, tôi cố gắng đến **nơi hạnh phúc** của mình trong tâm trí.
His bedroom is his happy place after a long day.
Phòng ngủ của anh ấy là **nơi hạnh phúc** của anh ấy sau một ngày dài.
Sometimes all you need is five minutes in your happy place to feel better.
Đôi khi chỉ cần năm phút ở **nơi hạnh phúc** là bạn có thể cảm thấy khá hơn.