Herhangi bir kelime yazın!

"happy as can be" in Vietnamese

vui hết mứcvui sướng tột độ

Definition

Cụm từ này diễn tả ai đó đang vô cùng vui vẻ, hạnh phúc tột cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói và viết không trang trọng, hay mô tả niềm vui của ai đó khi có tin tốt hoặc sự kiện đáng mừng. Tương tự như 'vui như Tết', 'vui sướng ngập tràn'.

Examples

She was happy as can be when she saw her birthday cake.

Cô ấy đã **vui hết mức** khi nhìn thấy chiếc bánh sinh nhật của mình.

The kids came home from the park happy as can be.

Bọn trẻ trở về nhà từ công viên, **vui hết mức**.

He is happy as can be with his new job.

Anh ấy **vui hết mức** với công việc mới của mình.

She walked in, smiling and happy as can be after her big win.

Cô bước vào, mỉm cười và **vui hết mức** sau chiến thắng lớn.

Ever since he heard the news, he's been happy as can be.

Từ khi nghe tin, anh ấy **vui hết mức**.

You could tell she was happy as can be just by looking at her face.

Chỉ nhìn vào gương mặt thôi cũng biết cô ấy **vui hết mức**.