Herhangi bir kelime yazın!

"happenings" in Vietnamese

sự kiệndiễn biến

Definition

Những sự kiện hoặc việc xảy ra đáng chú ý, thường liên quan đến các hoạt động xã hội hay văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự kiện' mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong tin tức, bài báo, hoặc khi nói về các điều đặc biệt đang diễn ra.

Examples

We talked about recent happenings at school.

Chúng tôi đã nói về những **sự kiện** gần đây ở trường.

The news reports on world happenings every night.

Bản tin mỗi tối đều đưa tin về các **sự kiện** trên thế giới.

There were many exciting happenings at the festival.

Có nhiều **sự kiện** thú vị tại lễ hội.

She likes to stay updated on all the latest happenings in her city.

Cô ấy muốn luôn cập nhật các **sự kiện** mới nhất ở thành phố của mình.

Did you hear about the strange happenings at the old house?

Bạn đã nghe về những **diễn biến** kỳ lạ ở ngôi nhà cũ chưa?

All those unexpected happenings made the trip unforgettable.

Tất cả những **diễn biến** bất ngờ ấy làm cho chuyến đi trở nên đáng nhớ.