Herhangi bir kelime yazın!

"hansom" in Vietnamese

xe ngựa hansomxe ngựa hai bánh (hansom)

Definition

Xe ngựa hansom là loại xe ngựa nhẹ, hai bánh, có khoang cho khách ngồi kín, từng được dùng để chở khách như taxi vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn học, phim lịch sử hoặc ngữ cảnh xưa. Không nhầm với 'handsome' (đẹp trai). Thường thấy là 'hansom cab'.

Examples

A hansom waits outside the hotel.

Một **xe ngựa hansom** đang chờ trước khách sạn.

He rode in a hansom through the city.

Anh ấy đi qua thành phố bằng **xe ngựa hansom**.

The old hansom moved slowly on the street.

Chiếc **xe ngựa hansom** cũ chạy chậm trên phố.

She hailed a hansom to escape the rain.

Cô ấy gọi một **xe ngựa hansom** để tránh mưa.

In old London novels, the hansom cabs are everywhere.

Trong tiểu thuyết London cổ, **xe ngựa hansom** xuất hiện ở khắp nơi.

"Jump in the hansom," he shouted as the clock struck midnight.

"Lên **xe ngựa hansom** đi!" anh hét lên khi đồng hồ điểm nửa đêm.