Herhangi bir kelime yazın!

"hankie" in Vietnamese

khăn tay

Definition

Miếng vải nhỏ dùng để lau mũi hoặc mặt, thường mang theo trong túi áo hoặc túi xách.

Usage Notes (Vietnamese)

'khăn tay' là cách gọi chung, chỉ dùng cho loại bằng vải, không phải giấy. Dùng trong các câu như: 'vẫy khăn tay', 'xì mũi bằng khăn tay'.

Examples

She always carries a hankie in her bag.

Cô ấy luôn mang theo **khăn tay** trong túi xách của mình.

He wiped his nose with a hankie.

Anh ấy lau mũi bằng **khăn tay**.

Can I borrow your hankie for a moment?

Tôi có thể mượn **khăn tay** của bạn một lúc không?

Take a hankie with you—it's supposed to be windy today.

Mang theo **khăn tay** đi—hôm nay dự kiến trời sẽ có gió.

She waved her hankie to say goodbye at the train station.

Cô ấy vẫy **khăn tay** để tạm biệt ở ga tàu.

If you sneeze, use your hankie instead of your hand.

Nếu bạn hắt hơi, hãy dùng **khăn tay** thay vì tay.