Herhangi bir kelime yazın!

"hankering" in Vietnamese

niềm khao khát

Definition

Cảm giác muốn có hoặc muốn làm một điều gì đó rất mãnh liệt và kéo dài, nhất là khi điều đó khó đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng với nghĩa mong muốn sâu sắc, đôi khi mang tính hoài niệm (đặc biệt với món ăn, trải nghiệm xưa). Dùng với cụm 'hankering for', 'have a hankering'. Không dùng cho những nhu cầu thực tế hay cấp bách.

Examples

I have a hankering for chocolate.

Tôi có một **niềm khao khát** ăn sô-cô-la.

She felt a hankering to travel again.

Cô ấy cảm thấy **niềm khao khát** muốn được đi du lịch nữa.

After dinner, he had a hankering for something sweet.

Sau bữa tối, anh ấy có **niềm khao khát** ăn gì đó ngọt.

I've had this weird hankering for spicy noodles all week.

Cả tuần nay tôi có một **niềm khao khát** kỳ lạ với mì cay.

Every now and then, I get a hankering to visit my hometown.

Thỉnh thoảng tôi lại có **niềm khao khát** được về thăm quê.

Do you ever get a hankering for something you haven't had in years?

Bạn từng có **niềm khao khát** với thứ gì mà đã nhiều năm chưa ăn chưa?