Herhangi bir kelime yazın!

"hanker after" in Vietnamese

ao ướckhao khát

Definition

Rất mong muốn hoặc khao khát một điều gì đó khó đạt được, thường liên quan đến ký ức, ước mơ hoặc điều xa xỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này khá trang trọng, thường thay bằng 'khao khát' hoặc 'nhớ mong' khi nói về những điều mình ao ước như quá khứ, ước mơ, hoặc điều xa xỉ.

Examples

She often hankers after her childhood days.

Cô ấy thường **ao ước** những ngày thơ ấu của mình.

Many people hanker after a simpler life.

Nhiều người **khao khát** một cuộc sống đơn giản hơn.

I sometimes hanker after adventures I had in my youth.

Đôi khi tôi **ao ước** những chuyến phiêu lưu thời trẻ.

After years in the city, he began to hanker after the quiet countryside.

Sau nhiều năm ở thành phố, anh ấy bắt đầu **khao khát** vùng quê yên tĩnh.

Sometimes I hanker after foods from home when I’m abroad.

Đôi khi tôi **nhớ mong** đồ ăn quê nhà khi ở nước ngoài.

You can’t help but hanker after a bit of excitement now and then.

Đôi khi bạn không thể không **khao khát** một chút phấn khích.