Herhangi bir kelime yazın!

"hangovers" in Vietnamese

say rượu

Definition

Say rượu là cảm giác khó chịu về thể chất và tinh thần sau khi uống quá nhiều rượu, như đau đầu, mệt mỏi và buồn nôn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Say rượu' thường dùng trong giao tiếp, có thể dùng số nhiều khi nói chung. Các cụm từ phổ biến gồm 'bị say rượu', 'cách giải say'. Đôi khi cũng dùng để chỉ hậu quả kéo dài của sự kiện nào đó.

Examples

I get bad hangovers after parties.

Sau các bữa tiệc, tôi bị **say rượu** nặng.

Drinking water can help with hangovers.

Uống nước có thể giúp giảm **say rượu**.

He doesn't get hangovers easily.

Anh ấy không dễ bị **say rượu**.

Some people swear by greasy food to cure their hangovers.

Nhiều người tin rằng đồ ăn nhiều dầu mỡ giúp giải **say rượu**.

Sunday mornings are rough because of my hangovers.

Sáng chủ nhật của tôi rất mệt vì **say rượu**.

Late-night drinking always leads to awful hangovers for me.

Uống khuya luôn khiến tôi bị **say rượu** tệ hại.