Herhangi bir kelime yazın!

"hangnail" in Vietnamese

da thị quanh móng tay

Definition

Một mảnh da nhỏ bị bong tróc cạnh móng tay hoặc móng chân, thường gây đau hoặc chảy máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho phần da quanh móng, không phải móng. Thường gặp khi tay bị khô hoặc cắn móng. Không nên tự kéo vì dễ nhiễm trùng.

Examples

I have a hangnail on my thumb.

Tôi có **da thị quanh móng tay** ở ngón cái.

Be careful not to pull your hangnail.

Cẩn thận, đừng kéo **da thị quanh móng tay** của bạn.

My hangnail hurts when I wash my hands.

Khi rửa tay, **da thị quanh móng tay** của tôi bị đau.

"Ouch, I caught my hangnail on my sweater!"

Ái, tôi bị vướng **da thị quanh móng tay** vào áo len!

Every winter, I always get at least one annoying hangnail.

Mỗi mùa đông tôi đều bị ít nhất một **da thị quanh móng tay** khó chịu.

"Do you have nail clippers? I need to trim this hangnail before it gets worse."

'Bạn có bấm móng tay không? Tôi cần cắt **da thị quanh móng tay** này trước khi nó nặng hơn.'