Herhangi bir kelime yazın!

"hangars" in Vietnamese

nhà chứa máy bay

Definition

Tòa nhà lớn dùng để chứa và bảo trì các loại máy bay như máy bay hoặc trực thăng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho máy bay, không dùng cho xe hơi hay phương tiện khác. Đừng nhầm với 'hanger' (móc áo).

Examples

The planes are kept in large hangars at the airport.

Các máy bay được giữ trong những **nhà chứa máy bay** lớn ở sân bay.

There are three hangars next to the runway.

Có ba **nhà chứa máy bay** cạnh đường băng.

Helicopters are repaired inside the hangars.

Trực thăng được sửa chữa bên trong các **nhà chứa máy bay**.

After the storm, many of the old hangars needed repairs.

Sau cơn bão, nhiều **nhà chứa máy bay** cũ cần được sửa chữa.

Most military bases have several secure hangars for their jets.

Hầu hết các căn cứ quân sự đều có một số **nhà chứa máy bay** an toàn cho máy bay phản lực của họ.

You can sometimes see vintage planes on display outside the hangars during special events.

Đôi khi bạn có thể nhìn thấy những chiếc máy bay cổ điển trưng bày bên ngoài các **nhà chứa máy bay** trong các sự kiện đặc biệt.