Herhangi bir kelime yazın!

"hang up your boots" in Vietnamese

giã từ sân cỏgiải nghệ

Definition

Sau thời gian dài gắn bó với môn thể thao hay công việc, quyết định nghỉ hưu hoặc dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, nhất là bóng đá, nhưng cũng có thể áp dụng cho mọi sự nghiệp dài; không nhầm với 'kick the bucket' (qua đời).

Examples

After twenty years, he decided to hang up his boots and retire from football.

Sau hai mươi năm, anh ấy quyết định **giã từ sân cỏ** và nghỉ chơi bóng đá.

It’s hard for athletes to hang up their boots after a long career.

Vận động viên rất khó **giã từ sân cỏ** sau sự nghiệp dài.

When should you hang up your boots and move on?

Khi nào bạn nên **giã từ sân cỏ** và tiếp tục tiến về phía trước?

After his last big win, the boxer knew it was time to hang up his boots.

Sau chiến thắng lớn cuối cùng, võ sĩ quyền anh biết đã đến lúc **giã từ sân cỏ**.

Many rock stars never really hang up their boots; they keep coming back for more concerts.

Nhiều ngôi sao nhạc rock thực sự không bao giờ **giã từ sân cỏ**; họ luôn trở lại biểu diễn.

I’m not ready to hang up my boots just yet—there’s still so much I want to do!

Tôi chưa sẵn sàng **giã từ sân cỏ** đâu—vẫn còn nhiều điều muốn làm!