Herhangi bir kelime yazın!

"hang up" in Vietnamese

gác máytreo lên

Definition

Kết thúc cuộc gọi điện thoại hoặc treo lên (như treo quần áo lên móc).

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường dùng khi nói về kết thúc cuộc gọi ('hang up the phone'). Ngoài ra còn dùng để chỉ việc treo quần áo lên. 'Hang up on someone' nghĩa là cúp máy đột ngột với ai đó.

Examples

Please hang up your coat when you come in.

Khi vào nhà, hãy **treo** áo khoác của bạn lên nhé.

I forgot to hang up the phone after my call.

Tôi quên **gác máy** sau khi gọi điện.

Don't forget to hang up your towel in the bathroom.

Đừng quên **treo** khăn tắm trong phòng tắm nhé.

He got angry and just hung up on me.

Anh ấy tức giận và **cúp máy** đột ngột với tôi.

Can you hang up for me? My hands are full.

Bạn có thể **gác máy** giúp tôi được không? Tay tôi đang bận.

I usually hang up my shirts as soon as they're dry.

Tôi thường **treo** áo sơ mi lên ngay khi chúng khô.