Herhangi bir kelime yazın!

"hang up on" in Vietnamese

cúp máy (vào mặt ai đó)

Definition

Ngắt cuộc gọi với ai đó trước khi họ nói xong, thường để thể hiện sự bực tức hoặc tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang nghĩa tiêu cực, chỉ dùng cho cuộc gọi điện thoại. Hãy dùng 'cúp máy vào mặt ai đó' thay vì chỉ 'cúp máy'.

Examples

Don't hang up on your friends during a call.

Đừng **cúp máy vào mặt** bạn bè khi đang gọi.

She was upset and hung up on her mother.

Cô ấy buồn bã và đã **cúp máy vào mặt** mẹ mình.

If you hang up on me again, I won't call back.

Nếu bạn lại **cúp máy vào mặt** tôi lần nữa, tôi sẽ không gọi lại đâu.

He couldn't believe his boss just hung up on him mid-sentence.

Anh ấy không thể tin sếp mình vừa **cúp máy vào mặt** ngay khi đang nói.

Sometimes, I just feel like hanging up on annoying callers.

Đôi khi mình chỉ muốn **cúp máy vào mặt** những người gọi phiền phức.

She tried calling back after he hung up on her, but he didn't answer.

Cô ấy đã cố gọi lại sau khi anh ấy **cúp máy vào mặt** cô, nhưng anh ấy không nghe máy.