Herhangi bir kelime yazın!

"hang together" in Vietnamese

gắn bó với nhauhợp lý (liên kết chặt chẽ)

Definition

Giữ đoàn kết trong nhóm và hỗ trợ lẫn nhau; cũng dùng khi các phần hay ý tưởng liên kết hoặc hợp lý với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu không trang trọng. Khi nói về người là sự đoàn kết; khi nói về ý tưởng là sự liên kết hợp lý. Không phải nghĩa 'treo lên'.

Examples

If we hang together, we can finish the project.

Nếu chúng ta **gắn bó với nhau**, chúng ta sẽ hoàn thành dự án.

The two parts of your story don't hang together.

Hai phần câu chuyện của bạn **không liên kết với nhau**.

Good friends should always hang together in difficult times.

Những người bạn tốt nên luôn **gắn bó với nhau** khi gặp khó khăn.

If we don't hang together, we'll all fail separately.

Nếu chúng ta không **gắn bó với nhau**, ai cũng sẽ thất bại riêng lẻ.

All the evidence just doesn't hang together—something's off.

Tất cả các bằng chứng đơn giản là **không liên kết với nhau**—có gì đó sai.

Our team really knows how to hang together when things get tough.

Đội của chúng tôi thực sự biết cách **gắn bó với nhau** khi mọi thứ khó khăn.