Herhangi bir kelime yazın!

"hang over your head" in Vietnamese

đè nặng lên đầuám ảnh

Definition

Nếu điều gì đó đè nặng lên đầu bạn, nghĩa là bạn cứ lo lắng về một vấn đề hoặc trách nhiệm chưa xử lý xong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với áp lực, lo âu hoặc trách nhiệm, nhất là deadline. Đây là cách nói thân mật, không dùng với vật thể thật.

Examples

I can't relax with debt hanging over my head.

Tôi không thể thư giãn khi món nợ cứ **đè nặng lên đầu**.

She hates having unfinished work hanging over her head.

Cô ấy ghét khi công việc chưa xong cứ **đè nặng lên đầu** mình.

The final exam is hanging over my head all week.

Cả tuần nay kỳ thi cuối kỳ cứ **đè nặng lên đầu** tôi.

That project is really hanging over my head—I wish I could finish it already.

Dự án đó thực sự cứ **đè nặng lên đầu** tôi—ước gì tôi hoàn thành sớm được.

Don’t let little things hang over your head—just deal with them as they come.

Đừng để những chuyện nhỏ cứ **đè nặng lên đầu**—hãy giải quyết ngay khi nó đến.

Even on vacation, my work emails kept hanging over my head.

Kể cả khi đi nghỉ, email công việc vẫn cứ **đè nặng lên đầu** tôi.