"hang out your shingle" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một công việc kinh doanh hoặc mở văn phòng riêng, đặc biệt dành cho những người làm nghề chuyên môn như bác sĩ, luật sư hoặc tư vấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu thức này thường dùng cho những nghề nghiệp chuyên môn, không dùng cho các công việc phổ thông. Sử dụng trong môi trường kinh doanh, đôi khi mang tính không trang trọng.
Examples
After years at the hospital, Dr. Kim decided to hang out her shingle and open her own clinic.
Sau nhiều năm làm việc ở bệnh viện, bác sĩ Kim đã quyết định **mở công ty riêng** và khai trương phòng khám của riêng mình.
My uncle will hang out his shingle as an accountant next month.
Chú tôi sẽ **mở văn phòng riêng** với tư cách là kế toán vào tháng tới.
She wants to hang out her shingle after getting enough experience.
Cô ấy muốn **mở công ty riêng** sau khi có đủ kinh nghiệm.
Once he got tired of big law firms, he decided to hang out his shingle and work for himself.
Sau khi mệt mỏi với các hãng luật lớn, anh ấy quyết định **mở công ty riêng** và làm việc cho bản thân.
A lot of consultants choose to hang out their shingle when the market is good.
Rất nhiều chuyên gia tư vấn chọn **mở văn phòng riêng** khi thị trường tốt.
Not everyone has the courage to hang out their shingle and go solo.
Không phải ai cũng có đủ dũng khí để **mở công ty riêng** và làm một mình.