Herhangi bir kelime yazın!

"hang out to dry" in Vietnamese

bỏ rơiđể mặc ai đó trong khó khăn

Definition

Để ai đó không được giúp đỡ hoặc hỗ trợ khi họ cần, thường là trong lúc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, hay gặp dạng bị động như 'bị bỏ rơi'. Thường dùng khi ai đó bị đổ lỗi hoặc không được giúp đỡ trong công việc hay cuộc sống.

Examples

He was hung out to dry by his teammates after the mistake.

Sau sai lầm, đồng đội đã **bỏ rơi** anh ấy.

Don't hang me out to dry if something goes wrong.

Nếu có chuyện gì xảy ra, đừng **bỏ rơi** tôi nhé.

The manager hung her assistant out to dry during the meeting.

Trong cuộc họp, người quản lý đã **bỏ rơi** trợ lý của mình.

I can't believe you just hung me out to dry in front of everyone!

Tôi không tin bạn vừa **bỏ rơi** tôi trước mặt mọi người!

Sarah was totally hung out to dry with that impossible deadline.

Sarah hoàn toàn bị **bỏ rơi** với cái hạn chót không thể đó.

When the project failed, he felt like everyone had hung him out to dry.

Khi dự án thất bại, anh ấy cảm thấy mọi người đã **bỏ rơi** mình.