"hang onto" in Vietnamese
Definition
Giữ chặt một vật gì đó, hoặc không đưa cho ai mà giữ nó lại cho mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường dùng cho cả hành động giữ vật gì đó hoặc giữ lại kỷ niệm, vật sở hữu. Không giống 'hang out' (đi chơi).
Examples
Hang onto the railing when you go down the stairs.
Khi đi xuống cầu thang, hãy **giữ chặt** tay vịn nhé.
Can I hang onto this book a little longer?
Tôi có thể **giữ lại** cuốn sách này thêm một chút được không?
She always hangs onto old photos.
Cô ấy luôn **giữ lại** những bức ảnh cũ.
You should hang onto your receipt in case you need to return something.
Bạn nên **giữ lại** hóa đơn để đề phòng cần trả lại hàng.
I can't believe how long he's hung onto that old car!
Không thể tin được là anh ấy vẫn **giữ lại** chiếc xe cũ đó lâu đến vậy!
Sometimes it's hard to hang onto good memories.
Đôi khi rất khó để **giữ lại** những ký ức đẹp.