"hang back" in Vietnamese
Definition
Ở lại phía sau người khác, thường vì bạn do dự hoặc không muốn tham gia ngay; cũng có nghĩa là chần chừ trước khi làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật để chỉ việc ai đó lưỡng lự, không hòa đồng hoặc không tiến lên cùng nhóm. Không mang nghĩa từ chối hoàn toàn, chỉ là do dự hoặc chưa sẵn sàng.
Examples
Please don't hang back; come in and join us.
Đừng **lùi lại** nữa, hãy vào và tham gia cùng chúng tôi.
Some students hang back when the teacher asks questions.
Một số học sinh **lùi lại** khi giáo viên đặt câu hỏi.
He often hangs back and lets others go first.
Anh ấy thường **lùi lại** và để người khác đi trước.
Don’t hang back—just go up there and introduce yourself!
Đừng **chần chừ**—hãy tiến lên đó và tự giới thiệu đi!
If you always hang back, you’ll miss a lot of opportunities.
Nếu bạn cứ luôn **lùi lại**, bạn sẽ bỏ lỡ rất nhiều cơ hội.
They all rushed to the front, but I decided to hang back and watch.
Mọi người đều lao lên phía trước, còn tôi quyết định **lùi lại** để quan sát.