Herhangi bir kelime yazın!

"handy" in Vietnamese

tiệntiện lợikhéo tay

Definition

Nếu một vật gì đó 'handy', nghĩa là nó tiện dụng, dễ lấy khi cần. Ngoài ra, cũng có thể chỉ người khéo tay, giỏi làm việc thủ công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Thường mô tả vật tiện dụng hoặc tình huống ('a handy tool', 'come in handy'). Khi chỉ người, 'handy with tools' nghĩa là khéo tay, sửa chữa tốt.

Examples

Keep a pen handy in case you need to write something.

Giữ sẵn một cây bút **tiện** phòng khi bạn cần viết gì đó.

This small knife is handy in the kitchen.

Con dao nhỏ này rất **tiện** trong nhà bếp.

My dad is handy with tools.

Bố tôi rất **khéo tay** với các dụng cụ.

A flashlight always comes in handy during power cuts.

Đèn pin luôn **tiện dụng** mỗi khi cúp điện.

I keep a list of passwords handy so I don't forget them.

Tôi luôn để danh sách mật khẩu **tiện lợi**, để không quên.

If you're handy, you could probably fix that shelf yourself.

Nếu bạn **khéo tay**, bạn có thể tự sửa cái kệ đó đấy.