Herhangi bir kelime yazın!

"handstands" in Vietnamese

trồng chuối bằng tay

Definition

Trồng chuối bằng tay là tư thế giữ cân bằng cơ thể lộn ngược trên hai tay, thường gặp trong thể dục hay yoga.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong thể dục, yoga hoặc rèn luyện thể lực; thường nói ‘làm trồng chuối’ hoặc ‘giữ được trồng chuối’. Không dùng nghĩa bóng.

Examples

We learned to do handstands in gymnastics class.

Chúng tôi đã học cách làm **trồng chuối bằng tay** trong lớp thể dục.

He can hold handstands for a long time.

Anh ấy có thể giữ **trồng chuối bằng tay** rất lâu.

Children love trying handstands in the park.

Trẻ em rất thích thử **trồng chuối bằng tay** ở công viên.

I can’t believe you just did three handstands in a row!

Tớ không tin là bạn vừa làm ba lần **trồng chuối bằng tay** liên tiếp!

Doing handstands on the beach feels different than in the gym.

Làm **trồng chuối bằng tay** trên bãi biển cảm giác khác với trong phòng tập.

She practices her handstands every morning to get better balance.

Cô ấy luyện tập **trồng chuối bằng tay** mỗi sáng để cải thiện sự cân bằng.