Herhangi bir kelime yazın!

"handstand" in Vietnamese

trồng chuối

Definition

Một động tác giữ thăng bằng trên hai tay với cơ thể và chân duỗi thẳng lên trời, thường thấy trong thể dục hoặc yoga.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể dục dụng cụ hoặc yoga. Cụm 'do a handstand' nghĩa là thực hiện động tác này. Không nên nhầm lẫn với 'headstand' là trồng chuối bằng đầu.

Examples

I learned how to do a handstand in gym class.

Tôi đã học cách làm **trồng chuối** trong giờ thể dục.

He can hold a handstand for one minute.

Anh ấy có thể giữ **trồng chuối** trong một phút.

Doing a handstand is hard for beginners.

Làm **trồng chuối** rất khó cho người mới bắt đầu.

Watch me try this handstand against the wall!

Xem tớ thử **trồng chuối** dựa vào tường nhé!

She fell over when her handstand lost balance.

Cô ấy bị ngã khi **trồng chuối** mất thăng bằng.

Kids love practicing handstands at the park.

Trẻ em thích tập **trồng chuối** ở công viên.