Herhangi bir kelime yazın!

"handsprings" in Vietnamese

lộn nhào bằng taybật nhảy tay

Definition

Lộn nhào bằng tay là động tác thể dục nơi bạn nhảy và xoay người qua đầu, dùng tay chống làm điểm tựa và tiếp đất bằng chân. Thường thực hiện về phía trước hoặc sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Handspring' thường dùng nhiều trong thể dục dụng cụ, cổ vũ, và xiếc. Có 'back handspring' (bật ngửa) và 'front handspring' (bật sấp). Khác với 'cartwheel' (lộn ngang). Thường dùng như danh từ đếm được.

Examples

She can do perfect handsprings in gymnastics class.

Cô ấy có thể thực hiện **lộn nhào bằng tay** hoàn hảo trong lớp thể dục.

The cheerleaders practiced their handsprings after school.

Các hoạt náo viên đã luyện tập **lộn nhào bằng tay** sau giờ học.

He learned to do three handsprings in a row.

Cậu ấy đã học được cách làm liền ba lần **lộn nhào bằng tay**.

Her handsprings always get the loudest cheers from the audience.

Những cú **lộn nhào bằng tay** của cô ấy luôn được khán giả cổ vũ lớn nhất.

Before I knew it, he was flipping across the lawn doing handsprings.

Trước khi tôi kịp nhận ra, anh ấy đã lộn nhào qua bãi cỏ với những cú **lộn nhào bằng tay**.

I'm still shaky on my handsprings, but I'm getting better each week.

Tôi vẫn còn chưa vững khi làm **lộn nhào bằng tay**, nhưng mỗi tuần tôi đều tiến bộ hơn.