Herhangi bir kelime yazın!

"handsomer" in Vietnamese

đẹp trai hơn

Definition

Dạng so sánh của 'handsome', chỉ ngoại hình nam giới đẹp trai hơn hoặc thu hút hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'đẹp trai hơn' thay vì dạng khác. Chủ yếu để nói về ngoại hình nam giới, không dùng cho nữ giới.

Examples

He looks handsomer with short hair.

Anh ấy trông **đẹp trai hơn** với tóc ngắn.

John is handsomer than his brother.

John **đẹp trai hơn** anh trai của mình.

You look handsomer today.

Hôm nay bạn trông **đẹp trai hơn** đấy.

He's even handsomer in person than in his photos.

Anh ấy ngoài đời còn **đẹp trai hơn** trên ảnh nữa.

Some say he gets handsomer as he gets older.

Nhiều người nói anh ấy càng lớn tuổi càng **đẹp trai hơn**.

I never thought he'd be handsomer after growing a beard, but he is!

Tôi không ngờ để râu anh ấy lại còn **đẹp trai hơn**, nhưng đúng là như vậy!