Herhangi bir kelime yazın!

"handsaw" in Vietnamese

cưa tay

Definition

Cưa tay là dụng cụ có tay cầm và lưỡi có răng cưa, dùng để cắt gỗ bằng cách di chuyển tay trước sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để cắt gỗ, không dùng cho kim loại hoặc nhựa. 'use a handsaw' nghĩa là dùng cưa tay. Không phải là dụng cụ điện, chỉ dùng sức tay.

Examples

He used a handsaw to cut the wood.

Anh ấy đã dùng **cưa tay** để cắt gỗ.

Be careful with the handsaw; it is very sharp.

Hãy cẩn thận với **cưa tay**; nó rất sắc.

The carpenter keeps his handsaw on the table.

Người thợ mộc để **cưa tay** của mình trên bàn.

Do you know how to use a handsaw properly?

Bạn có biết cách sử dụng **cưa tay** đúng không?

My handsaw is old, but it still gets the job done.

**Cưa tay** của tôi cũ rồi, nhưng vẫn dùng tốt.

If you don't have a power tool, a handsaw will work just fine for small projects.

Nếu không có dụng cụ điện, **cưa tay** vẫn đủ dùng cho các dự án nhỏ.