"handsaw" in Indonesian
Definition
Cưa tay là dụng cụ có tay cầm và lưỡi có răng, dùng để cắt gỗ bằng lực tay, di chuyển qua lại.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng cho gỗ, không phải cho kim loại hay nhựa. 'use a handsaw' nghĩa là dùng cưa tay, không phải cưa điện.
Examples
He used a handsaw to cut the wood.
Anh ấy đã dùng **cưa tay** để cưa gỗ.
Be careful with the handsaw; it is very sharp.
Cẩn thận với **cưa tay**; nó rất bén.
The carpenter keeps his handsaw on the table.
Người thợ mộc để **cưa tay** của mình trên bàn.
Do you know how to use a handsaw properly?
Bạn có biết sử dụng **cưa tay** đúng cách không?
My handsaw is old, but it still gets the job done.
**Cưa tay** của tôi đã cũ, nhưng vẫn dùng tốt.
If you don't have a power tool, a handsaw will work just fine for small projects.
Nếu không có dụng cụ điện, **cưa tay** vẫn đủ dùng cho các việc nhỏ.