Herhangi bir kelime yazın!

"hands off" in Vietnamese

không can dựđừng động vào

Definition

Dùng để yêu cầu ai đó không chạm vào vật gì hoặc không can thiệp vào việc gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh hoạt hằng ngày, mang tính cảnh báo hoặc khuyên người khác không tham gia.

Examples

Hands off my phone!

**Đừng động vào** điện thoại của tôi!

The teacher said, 'Hands off the models.'

Giáo viên nói, '**Đừng động vào** những mô hình này.'

This is my cake, hands off!

Đây là bánh của tôi, **đừng động vào**!

My parents take a hands-off approach to my homework—they let me do it myself.

Bố mẹ tôi có cách **không can dự** vào việc làm bài tập về nhà của tôi—they để tôi tự làm.

Hey, hands off! Those cookies are for later.

Này, **đừng động vào**! Mấy cái bánh đó để lát nữa ăn.

The government takes a hands-off stance on small businesses.

Chính phủ có lập trường **không can dự** vào doanh nghiệp nhỏ.