Herhangi bir kelime yazın!

"handrails" in Vietnamese

tay vịn

Definition

Tay vịn là thanh dài bằng kim loại hoặc gỗ để bạn bám vào khi đi lên xuống cầu thang, lối đi hoặc dốc để giữ thăng bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều vì lắp ở cả hai bên cầu thang hoặc dốc. Hay đi kèm với các động từ như 'lắp đặt', 'nắm lấy'. Thường dùng trong tình huống an toàn, đặc biệt cho người già hoặc nơi công cộng.

Examples

Please hold the handrails when you use the stairs.

Làm ơn bám vào **tay vịn** khi sử dụng cầu thang.

The school installed new handrails for safety.

Trường đã lắp đặt **tay vịn** mới để đảm bảo an toàn.

Children should not slide down the handrails.

Trẻ em không nên trượt xuống **tay vịn**.

The handrails in the subway felt a bit sticky this morning.

Sáng nay **tay vịn** trong tàu điện ngầm cảm thấy hơi dính.

Elderly people really appreciate sturdy handrails on ramps.

Người già rất trân trọng **tay vịn** chắc chắn ở trên dốc.

Did you notice they painted the handrails blue to match the walls?

Bạn có để ý là họ đã sơn **tay vịn** màu xanh cho hợp với tường không?