"handrail" in Vietnamese
Definition
Một thanh dài bên cạnh cầu thang hoặc dốc, dùng để nắm tay vào giúp đi lại an toàn và giữ thăng bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở cầu thang, dốc, ban công với mục đích an toàn. "Giữ lấy tay vịn" là lời nhắc an toàn phổ biến. Không dùng cho lan can trang trí.
Examples
Please hold the handrail when using the stairs.
Vui lòng bám vào **tay vịn** khi đi cầu thang.
The ramp has a handrail on both sides.
Cầu dốc có **tay vịn** ở cả hai bên.
He slipped but grabbed the handrail just in time.
Anh ấy bị trượt nhưng đã kịp nắm lấy **tay vịn**.
Kids love sliding their hands along the handrail as they go up the stairs.
Trẻ con thích lướt tay theo **tay vịn** khi đi lên cầu thang.
The elevator broke down, so we had to take the stairs and cling to the handrail.
Thang máy bị hỏng nên chúng tôi phải đi thang bộ và bám chặt vào **tay vịn**.
If you’re feeling dizzy, just hold onto the handrail until you feel steady again.
Nếu cảm thấy chóng mặt, hãy bám vào **tay vịn** cho đến khi thấy ổn hơn.