Herhangi bir kelime yazın!

"handpicked" in Vietnamese

được chọn lựa kỹ càngđược chọn bằng tay

Definition

Chỉ những thứ được lựa chọn rất cẩn thận, thường là chọn bằng tay để đảm bảo chất lượng hoặc phù hợp nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như "handpicked team", "handpicked ingredients" để nhấn mạnh sự cẩn trọng, chuyên môn. Không giống "selected" thông thường.

Examples

She brought a basket of handpicked apples from the farm.

Cô ấy mang về một giỏ táo **được chọn lựa kỹ càng** từ trang trại.

The manager chose a handpicked group to work on the project.

Người quản lý đã chọn một nhóm **được chọn lựa kỹ càng** để làm dự án.

These flowers are handpicked from my garden.

Những bông hoa này **được chọn lựa kỹ càng** từ vườn của tôi.

They only serve dishes made with handpicked ingredients.

Họ chỉ phục vụ các món ăn làm từ nguyên liệu **được chọn lựa kỹ càng**.

Our new coach is a handpicked choice by the club president.

Huấn luyện viên mới của chúng tôi là lựa chọn **được chọn lựa kỹ càng** bởi chủ tịch câu lạc bộ.

You can trust her advice; she uses only handpicked sources.

Bạn có thể tin vào lời khuyên của cô ấy; cô ấy chỉ dùng các nguồn **được chọn lựa kỹ càng**.