"handmaidens" in Vietnamese
Definition
Nữ hầu là người phụ nữ phục vụ và chăm sóc cho người quan trọng, đặc biệt là các quý bà. Từ này cũng dùng chỉ thứ hỗ trợ cho cái khác (nghĩa bóng).
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính trang trọng, cổ, thường gặp trong văn học hoặc lịch sử hơn là hội thoại hàng ngày. Đôi khi dùng bóng, như 'công nghệ là handmaiden của tiến bộ'.
Examples
The queen's handmaidens helped her get dressed.
Các **nữ hầu** của hoàng hậu đã giúp bà mặc đồ.
The palace had many handmaidens to serve the noble ladies.
Cung điện có nhiều **nữ hầu** phục vụ các quý bà.
The story is about a handmaiden who saves her mistress.
Câu chuyện kể về một **nữ hầu** cứu chủ nhân của mình.
In some novels, handmaidens play major roles in palace intrigue.
Trong một số tiểu thuyết, các **nữ hầu** đóng vai trò lớn trong mưu đồ của cung điện.
Some people call technology the handmaiden of progress.
Có người gọi công nghệ là **người phụ tá** của tiến bộ.
The handmaidens kept the secrets of the royal family.
**Nữ hầu** đã giữ bí mật của hoàng gia.