Herhangi bir kelime yazın!

"handlebar" in Vietnamese

tay láiria mép hình tay lái

Definition

Bộ phận dạng thanh nằm phía trước xe đạp, xe máy... dùng để cầm và điều khiển hướng di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều 'handlebars', vì có hai bên để cầm. Ngoài ra còn dùng chỉ kiểu ria mép cong lên như tay lái xe đạp.

Examples

Hold the handlebar tightly when you ride your bike.

Khi đi xe đạp, hãy nắm chặt **tay lái**.

The handlebar is loose and needs to be fixed.

**Tay lái** bị lỏng rồi, cần phải sửa lại.

She put a bell on her bike's handlebar.

Cô ấy đã gắn một cái chuông lên **tay lái** xe đạp.

My bike's handlebars are too high—I need to lower them to ride comfortably.

**Tay lái** xe đạp của tôi quá cao—tôi cần điều chỉnh xuống để đi thoải mái.

He lost control when his hands slipped off the handlebar.

Anh ấy bị mất kiểm soát khi tay tuột khỏi **tay lái**.

I got a new bike with cool curved handlebars—they look awesome!

Tôi vừa mua xe đạp mới có **tay lái** cong cực ngầu—nhìn đẹp lắm!