Herhangi bir kelime yazın!

"handkerchiefs" in Vietnamese

khăn mùi soakhăn tay

Definition

Miếng vải nhỏ dùng để lau mặt, mũi hoặc tay, thường mang trong túi. Thường tái sử dụng và có thể có họa tiết trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

"Khăn mùi soa" hoặc "khăn tay" thường mang tính truyền thống, lịch sự hơn khăn giấy. Ngày nay ít dùng hàng ngày; khăn giấy phổ biến hơn.

Examples

I always keep two handkerchiefs in my bag.

Tôi luôn để hai chiếc **khăn mùi soa** trong túi xách của mình.

He gave me one of his clean handkerchiefs.

Anh ấy đưa cho tôi một trong những chiếc **khăn tay** sạch của mình.

Please wash all the handkerchiefs after dinner.

Làm ơn giặt hết tất cả **khăn mùi soa** sau bữa tối.

Back in the day, men would always carry handkerchiefs in their pockets.

Ngày xưa, đàn ông luôn mang **khăn tay** trong túi.

I collect vintage handkerchiefs with floral patterns.

Tôi sưu tập những chiếc **khăn mùi soa** cổ điển có hoa văn.

When she cried at the movie, her friend handed her one of his handkerchiefs.

Khi cô ấy khóc ở rạp phim, bạn đã đưa cho cô một chiếc **khăn tay**.