Herhangi bir kelime yazın!

"handicaps" in Vietnamese

bất lợikhuyết tậtcản trở

Definition

Những bất lợi hoặc hạn chế khiến ai đó khó làm điều gì đó hơn so với người khác. Cũng có thể chỉ các vấn đề về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không còn phổ biến khi nói về người khuyết tật, nên dùng 'khuyết tật' trong văn cảnh trang trọng. Trong thể thao, chỉ hệ thống điều chỉnh để công bằng. Cũng dùng cho bất cứ bất lợi nào.

Examples

People with physical handicaps can still achieve great things.

Những người có **khuyết tật** về thể chất vẫn có thể đạt được thành tựu lớn.

He overcame many handicaps to become a doctor.

Anh ấy đã vượt qua nhiều **bất lợi** để trở thành bác sĩ.

Some sports use handicaps to make games fairer.

Một số môn thể thao sử dụng **handicap** để làm trận đấu công bằng hơn.

Don’t let your handicaps hold you back from chasing your dreams.

Đừng để những **bất lợi** cản trở bạn theo đuổi ước mơ.

When life gives you handicaps, find a way to turn them into strengths.

Khi cuộc sống đem lại những **bất lợi**, hãy tìm cách biến chúng thành điểm mạnh.

They put the new players on the same team, but gave them handicaps to even things out.

Họ xếp những người mới vào cùng một đội nhưng cho họ **handicap** để cân bằng.