Herhangi bir kelime yazın!

"handicapper" in Vietnamese

người định tỷ lệ chấpchuyên gia dự đoán cá cược

Definition

Người đặt tỷ lệ chấp trong các cuộc thi để cân bằng, nhất là đua ngựa hoặc cá cược; cũng có thể là người dự đoán kết quả để hỗ trợ việc cá cược.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong các lĩnh vực cá cược, đua ngựa hoặc dự đoán thể thao, ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Không nhầm với 'handicap' là ưu thế/sự chênh lệch.

Examples

The handicapper sets the odds for each horse in the race.

**Người định tỷ lệ chấp** đặt tỷ lệ cho từng con ngựa trong cuộc đua.

A professional handicapper can help people place better bets.

Một **chuyên gia dự đoán cá cược** chuyên nghiệp có thể giúp mọi người đặt cược tốt hơn.

The handicapper must know a lot about the sport to do the job well.

**Người định tỷ lệ chấp** cần am hiểu nhiều về môn thể thao để làm tốt công việc này.

He quit his job to become a full-time handicapper for sports betting.

Anh ấy đã bỏ việc để trở thành **chuyên gia dự đoán cá cược** toàn thời gian cho cá cược thể thao.

Before each race, the handicapper looks at the history of every horse.

Trước mỗi cuộc đua, **người định tỷ lệ chấp** xét lịch sử của từng con ngựa.

Some people trust their favorite handicapper more than any statistics.

Một số người tin **người dự đoán cá cược** yêu thích của mình hơn bất kỳ số liệu thống kê nào.