Herhangi bir kelime yazın!

"handful" in Vietnamese

một nắmmột vàingười khó kiểm soát (thông tục)

Definition

“Một nắm” là lượng gì đó bạn có thể cầm gọn trong một bàn tay; cũng dùng chỉ một số ít người hay vật, hoặc người khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

‘a handful of…’ chỉ số lượng rất ít; ‘he’s a real handful’ dùng miêu tả người (thường là trẻ con) khó kiểm soát. Không phải đơn vị đo lường chính xác.

Examples

She grabbed a handful of nuts for a snack.

Cô ấy lấy **một nắm** hạt để ăn nhẹ.

Only a handful of students came to class today.

Chỉ có **một vài** học sinh đến lớp hôm nay.

Can you fit all those marbles in one handful?

Bạn có thể cầm tất cả những viên bi đó trong **một nắm** không?

My little brother is a real handful sometimes.

Em trai tôi đôi lúc thực sự là **người khó kiểm soát**.

We only have a handful of minutes left before the meeting starts.

Chúng ta chỉ còn **một vài** phút trước khi cuộc họp bắt đầu.

Out of all the applicants, only a handful got interviews.

Trong tất cả ứng viên, chỉ **một số ít** được phỏng vấn.