Herhangi bir kelime yazın!

"handclap" in Vietnamese

tiếng vỗ taycái vỗ tay (một lần)

Definition

Hành động hoặc âm thanh tạo ra khi hai bàn tay vỗ vào nhau, thường để thể hiện sự khen ngợi hoặc giữ nhịp trong âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Handclap' thường dùng trong âm nhạc hoặc buổi biểu diễn; khác với 'applause' hay 'clap' vì chỉ một tiếng hoặc âm thanh vỗ tay riêng lẻ.

Examples

He gave a loud handclap after the song.

Anh ấy vỗ một **tiếng vỗ tay** lớn sau bài hát.

The children started a rhythmic handclap game.

Bọn trẻ bắt đầu chơi trò **vỗ tay nhịp nhàng**.

One handclap was enough to get everyone's attention.

Chỉ một **tiếng vỗ tay** cũng đủ để thu hút mọi ánh nhìn.

Add a sharp handclap to the beat to make the song more lively.

Thêm một **tiếng vỗ tay** sắc vào nhịp để bài hát sôi động hơn.

The comedian's joke was followed by just a single awkward handclap.

Sau câu đùa của danh hài chỉ vang lên một **tiếng vỗ tay** lạ lùng.

You could hear the sharp handclap echo through the empty hall.

Bạn có thể nghe thấy **tiếng vỗ tay** vang lên trong hội trường trống.