"handball" in Vietnamese
Definition
Một môn thể thao đồng đội, nơi các cầu thủ dùng tay ném bóng vào khung thành đối phương. Trong bóng đá, từ này còn chỉ lỗi dùng tay chơi bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở châu Âu, thường nói đến môn đồng đội Olympic này. Trong bóng đá, 'handball' là lỗi chạm tay. Ở Mỹ, ‘handball’ có thể chỉ môn bóng đập tường. Cần làm rõ ngữ cảnh khi sử dụng.
Examples
We play handball in gym class every Friday.
Chúng tôi chơi **bóng ném** trong giờ thể dục vào mỗi thứ Sáu.
Handball is very popular in Europe.
**Bóng ném** rất phổ biến ở châu Âu.
He learned to play handball from his older brother.
Cậu ấy học chơi **bóng ném** từ anh trai của mình.
Did you see that amazing goal in the handball match last night?
Bạn có xem bàn thắng tuyệt vời đó trong trận **bóng ném** tối qua không?
That was a clear handball—the referee should have given a penalty.
Đó rõ ràng là lỗi **bóng ném**—trọng tài nên cho quả phạt đền.
Some people like to play handball at the park after work to relax.
Một số người thích chơi **bóng ném** ở công viên sau giờ làm để thư giãn.