"hand it to" in Vietnamese
Definition
Công nhận hoặc khen ngợi ai đó khi họ làm tốt điều gì đó. Dùng để chỉ sự thừa nhận thành quả của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường bắt đầu bằng 'phải công nhận là...' để khen ngợi ai đó. Không mang nghĩa đen là đưa vật gì.
Examples
You have to hand it to her—she worked really hard to win the prize.
Bạn phải **công nhận** cô ấy—cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ để giành giải thưởng.
I have to hand it to John; he fixed the car by himself.
Tôi phải **công nhận** John; anh ấy tự mình sửa được xe.
You really have to hand it to the team. They never gave up.
Bạn thật sự phải **công nhận** đội này. Họ chưa bao giờ bỏ cuộc.
I gotta hand it to you, that was a smart move.
Tôi phải **công nhận** bạn, đó là một bước đi thông minh.
You gotta hand it to Mark—he pulled it off when nobody else could.
Bạn phải **công nhận** Mark—anh ấy đã làm được khi không ai khác có thể.
Even when she makes mistakes, you have to hand it to her for trying.
Ngay cả khi cô ấy mắc lỗi, bạn vẫn phải **công nhận** sự cố gắng của cô ấy.