Herhangi bir kelime yazın!

"hand it out" in Vietnamese

phát rađưa cho từng người

Definition

Đưa một vật gì đó cho từng người một trong một nhóm, thường là tờ giấy, tờ rơi, hoặc đồ ăn nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật như lớp học, cuộc họp. Không nhầm với 'hand out' (danh từ), nghĩa là đồ vật được phát miễn phí.

Examples

Please hand it out to everyone in the room.

Làm ơn **phát ra** cho mọi người trong phòng.

The teacher will hand it out after class.

Giáo viên sẽ **phát ra** sau khi tan học.

Can you hand it out for me?

Bạn có thể **phát ra** giúp mình không?

They usually hand it out at the entrance when you arrive.

Họ thường **phát ra** ở lối vào khi bạn đến.

If there aren’t enough copies, just hand it out to the front row.

Nếu không đủ bản, chỉ **phát ra** cho hàng ghế đầu thôi.

She didn't want to hand it out until everyone was quiet.

Cô ấy không muốn **phát ra** cho đến khi mọi người im lặng.