"hamsters" in Vietnamese
Definition
Chuột hamster là loài gặm nhấm nhỏ, lông mềm mại, thường được nuôi làm thú cưng. Chúng thường hoạt động về đêm và có thói quen dự trữ thức ăn trong túi má.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'chuột hamster' thường dùng cho thú nuôi, xuất hiện nhiều trong đời thường. Có thể bắt gặp trong cụm từ như 'pet hamsters', 'cage for hamsters'. Không nên nhầm với 'chuột nhảy' (gerbils) hoặc 'chuột thường' (mice).
Examples
My hamsters sleep during the day.
**Chuột hamster** của tôi ngủ vào ban ngày.
There are two hamsters in the cage.
Có hai **chuột hamster** trong lồng.
Children love playing with hamsters.
Trẻ em thích chơi với **chuột hamster**.
Both of my hamsters escaped last night, but I found them under the sofa.
Cả hai **chuột hamster** của tôi đã chạy trốn tối qua, nhưng tôi đã tìm thấy chúng dưới ghế sofa.
I've had hamsters since I was a kid—they're low-maintenance pets.
Tôi đã nuôi **chuột hamster** từ khi còn nhỏ—chúng là thú cưng dễ chăm sóc.
Unlike other small pets, hamsters rarely bite unless they're scared.
Khác với các loài thú nhỏ khác, **chuột hamster** hiếm khi cắn trừ khi chúng sợ hãi.