"hammerheads" in Vietnamese
Definition
“Hammerhead” thường chỉ loại cá mập có đầu giống cây búa. Nó cũng có thể chỉ phần đầu của cây búa (dụng cụ).
Usage Notes (Vietnamese)
Trong bối cảnh động vật, thường chỉ cá mập đầu búa. Khi nói về dụng cụ hoặc nghề mộc, nghĩa là phần đầu của búa.
Examples
We saw three hammerheads at the aquarium.
Chúng tôi đã thấy ba con **cá mập đầu búa** ở thủy cung.
The blacksmith used two heavy hammerheads.
Thợ rèn đã sử dụng hai **đầu búa** nặng.
Hammerheads have very unique head shapes.
**Cá mập đầu búa** có hình dáng đầu rất đặc biệt.
The divers spotted a few hammerheads swimming near the reef.
Các thợ lặn nhìn thấy một vài con **cá mập đầu búa** bơi gần rạn san hô.
He collects old hammerheads and turns them into art.
Anh ấy sưu tầm các **đầu búa** cũ và biến chúng thành tác phẩm nghệ thuật.
Look out for hammerheads if you’re snorkeling in that area.
Cẩn thận với **cá mập đầu búa** nếu bạn lặn ống thở ở khu vực đó.