Herhangi bir kelime yazın!

"hammerhead" in Vietnamese

cá mập đầu búađầu búa (dụng cụ)

Definition

Cá mập đầu búa là loài cá mập có đầu dẹt và hình chữ T đặc trưng. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ phần đầu của búa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá mập đầu búa' hầu hết dùng chỉ loài cá mập. Nghĩa về dụng cụ thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh kỹ thuật.

Examples

A hammerhead has a wide, flat head.

**Cá mập đầu búa** có phần đầu rộng và dẹt.

We saw a hammerhead at the aquarium.

Chúng tôi đã nhìn thấy một **cá mập đầu búa** ở thủy cung.

The hammerhead is a strong ocean swimmer.

**Cá mập đầu búa** là loài bơi khỏe trong đại dương.

Did you know a hammerhead’s eyes are on the sides of its head?

Bạn có biết mắt của **cá mập đầu búa** nằm hai bên đầu không?

The hammerhead is easy to recognize because of its unique head shape.

**Cá mập đầu búa** rất dễ nhận biết nhờ hình dạng đầu đặc biệt.

Don't get too close to a wild hammerhead if you see one while snorkeling.

Đừng đến quá gần với **cá mập đầu búa** hoang dã nếu bạn gặp nó khi đang lặn ngắm san hô.