Herhangi bir kelime yazın!

"haman" in Vietnamese

Haman

Definition

Haman là tên của một viên quan phản diện trong sách Ê-xơ-tê của Kinh Thánh, nổi tiếng với âm mưu chống lại người Do Thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Haman luôn là tên riêng và thường viết hoa. Thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử, hoặc trong các lễ hội như Purim.

Examples

Haman was a powerful man in the Persian Empire.

**Haman** từng là một người quyền lực trong Đế quốc Ba Tư.

Many people know about Haman from the story of Esther.

Nhiều người biết đến **Haman** qua câu chuyện về Esther.

Jews remember Haman during the holiday of Purim.

Người Do Thái nhớ đến **Haman** trong dịp lễ Purim.

Everyone cheered when the story said that Haman's plan failed.

Mọi người đều hò reo khi kế hoạch của **Haman** thất bại trong câu chuyện.

During Purim, kids sometimes make noise whenever Haman's name is mentioned.

Trong lễ Purim, trẻ em đôi khi làm ồn mỗi khi tên **Haman** được nhắc đến.

I learned about Haman in Sunday school when we studied the Book of Esther.

Tôi đã học về **Haman** trong lớp học Kinh Thánh Chủ nhật khi chúng tôi học về sách Ê-xơ-tê.