"hallucinogenic" in Vietnamese
Definition
Diễn tả các chất hoặc thuốc khiến người dùng thấy, nghe hoặc cảm nhận những điều không có thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để nói về thuốc hoặc chất có tác động hóa học; thường gặp trong các văn bản y khoa hay nghiên cứu ('hallucinogenic substance', 'hallucinogenic effect').
Examples
LSD is a well-known hallucinogenic drug.
LSD là loại thuốc **gây ảo giác** nổi tiếng.
Some mushrooms have hallucinogenic properties.
Một số loại nấm có đặc tính **gây ảo giác**.
They studied the effects of hallucinogenic substances in a lab.
Họ đã nghiên cứu tác động của các chất **gây ảo giác** trong phòng thí nghiệm.
He didn't realize the tea was made from hallucinogenic plants.
Anh ấy không biết là trà được làm từ các loại cây **gây ảo giác**.
The film showed how hallucinogenic drugs can alter perception.
Bộ phim cho thấy các loại thuốc **gây ảo giác** có thể thay đổi cảm nhận như thế nào.
He's interested in the traditional use of hallucinogenic plants by indigenous peoples.
Anh ấy quan tâm đến việc người bản địa dùng các loại cây **gây ảo giác** theo truyền thống.