Herhangi bir kelime yazın!

"hallucination" in Vietnamese

ảo giác

Definition

Ảo giác là khi bạn nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận điều gì đó không thực sự tồn tại, thường do bệnh, thuốc hoặc vấn đề tâm thần gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y học, tâm lý hoặc khoa học. Hay gặp các cụm như 'visual hallucination', 'auditory hallucination', 'suffer from hallucinations'. Không nên nhầm lẫn với 'illusion' (ảo tưởng), là hiểu lầm về thứ có thật.

Examples

He saw a hallucination of a cat in his room.

Anh ấy nhìn thấy **ảo giác** về một con mèo trong phòng mình.

A high fever can sometimes cause hallucinations.

Sốt cao đôi khi có thể gây ra **ảo giác**.

Some drugs may lead to hallucinations.

Một số loại thuốc có thể dẫn đến **ảo giác**.

He mistook the shadow for a hallucination at first.

Lúc đầu anh ấy đã nhầm bóng đó là một **ảo giác**.

People experiencing extreme stress may have vivid hallucinations.

Người chịu căng thẳng cực độ có thể gặp **ảo giác** rõ rệt.

After staying awake for days, she started having strange hallucinations.

Sau nhiều ngày không ngủ, cô bắt đầu có những **ảo giác** kỳ lạ.